Khoa học viễn tưởng, hay "science fiction" ("sci-fi", "SF"), là một nhánh của giả tưởng: thể loại kể chuyện từ câu hỏi "Nếu... thì sao?" đủ xa rời thực tế, rồi trả lời cái "nếu" đó bằng khoa học, dù nông hay sâu, thay vì bằng phép thuật hoặc bỏ ngỏ không giải thích. Nhưng gọi tên thì dễ, còn thực sự vạch ranh giới ấy trên từng tác phẩm cụ thể lại là chuyện không hề đơn giản.
I. Giả tưởng là gì, và sci-fi nằm ở đâu trong đó?
Trước khi bàn đến sci-fi, có lẽ nên lùi lại một bước để nói về "giả tưởng", tức "speculative fiction" (đôi khi dịch sát hơn là "giả tưởng tư biện" hay "giả tưởng suy đoán").
Đây là nhóm lớn ôm trọn cả sci-fi, fantasy, văn học kỳ dị (gốc: "weird fiction"), kinh dị, và nhiều dòng khác nghe qua tưởng chẳng liên quan gì đến nhau. Nhưng dù nội dung khác xa nhau đến đâu,tất cả chúng đều xuất phát từ cùng một câu hỏi nền tảng: "Nếu... thì sao?"
Chỉ có điều không phải câu hỏi "Nếu...?" nào cũng đủ tiêu chuẩn. Cái "nếu" phải xa rời thực tế đến mức khó, hoặc gần như không thể, xảy ra.
"Nếu tôi bị bắt cóc thì sao?" chẳng hạn, không phải giả tưởng, vì chuyện đó hoàn toàn có thể xảy ra ngoài đời thật. Nhưng "Nếu tôi bị bắt cóc lên Sao Hoả thì sao?" thì đủ tiêu chuẩn, vì khoảng cách với thực tế đã đủ lớn. Đó cũng chính là phép thử nhanh nhất: đặt cốt truyện cạnh thế giới thực, nếu độ chênh đủ lớn, hoặc phải rất lâu nữa mới thành hiện thực, ta đang đứng trước một tác phẩm giả tưởng.
Vài ví dụ về câu hỏi nền tảng đứng sau những tác phẩm quen thuộc:
- The Hunger Games (Suzanne Collins): Nếu một chính quyền độc tài bắt trẻ vị thành niên chém giết lẫn nhau trên truyền hình trực tiếp để răn đe dân chúng thì sao?
- The Witcher (Andrzej Sapkowski): Nếu quái vật có thật và săn quái vật là một nghề mưu sinh bình thường như bao nghề khác thì sao?
- Percy Jackson and the Olympians (Rick Riordan): Nếu các vị thần Hy Lạp vẫn còn tồn tại và có con lai với người trần giữa thời hiện đại thì sao?
- I, Robot (Isaac Asimov): Nếu rô-bốt bị ràng buộc chặt chẽ bởi ba định luật bất di bất dịch để không bao giờ làm hại con người thì sao?
Sci-fi chỉ là một trong số đó, mỗi nhánh trả lời câu hỏi "Nếu...?" theo cách riêng, đứng cạnh fantasy, văn học kỳ dị, và nhiều dòng khác. Vậy điều gì phân định các nhánh ấy với nhau? Đó là nội dung của phần tiếp theo.
II. Điều gì khiến một tác phẩm giả tưởng trở thành sci-fi?
Trong nhóm giả tưởng rộng lớn ấy, ranh giới giữa sci-fi và các nhánh còn lại thật ra nằm gọn trong một câu hỏi: cái "nếu" phía trên có được giải thích hay không, và nếu có, dựa trên nền tảng gì. Để ngỏ, không giải thích gì, hoặc giải thích bằng phép thuật, thần thoại hay các mô típ quen thuộc của fantasy, tác phẩm thuộc về fantasy. Còn khi lời giải thích dựa trên khoa học, dù sơ sài, lỗi thời, hay khó tin đến đâu, miễn còn mang dáng dấp một lập luận khoa học, tác phẩm được xếp vào sci-fi.
Dĩ nhiên ranh giới này còn nhiều lớp tinh tế hơn nhiều, nhất là với những tác phẩm pha trộn cả hai kiểu giải thích trong cùng một câu chuyện. Đó là chủ đề của riêng một bài viết khác: phân biệt khoa học viễn tưởng và kỳ ảo.
Nói tác phẩm "dựa trên khoa học" dễ khiến người ta chỉ nghĩ ngay đến vũ trụ, rô-bốt, hay công nghệ tương lai. Nhưng "khoa học" ở đây rộng hơn thế rất nhiều, và hiểu được độ rộng ấy chính là điều kiện để nhận ra một tác phẩm sci-fi ngay cả khi nó chẳng hề nhắc đến một cỗ máy hay hành tinh nào.
Giới học thuật thường chia khoa học thành ba nhóm lớn: khoa học hình thức, gồm những hệ thống lý thuyết thuần tuý không cần đối chiếu với hiện tượng thực tế nào, như logic học, đại số học, hình học; khoa học tự nhiên, nghiên cứu các hiện tượng quan sát và đo đạc được, như vật lý, hoá học, sinh học, thiên văn học; và khoa học xã hội, nghiên cứu hành vi và tổ chức của con người, như tâm lý học, xã hội học, ngôn ngữ học, chính trị học, kinh tế học. Mỗi nhóm lại chia thành hàng chục chuyên ngành nhỏ hơn, nên cơ sở khoa học mà một tác phẩm sci-fi có thể dựa vào gần như vô tận, chứ chẳng hề bó hẹp trong vật lý thiên văn:
- Story of Your Life (Ted Chiang, 1998, sau này được chuyển thể thành phim Arrival): dựa trên ngôn ngữ học, cụ thể là giả thuyết về cách một ngôn ngữ có thể định hình lại cách con người cảm nhận thời gian.
- The Andromeda Strain (Michael Crichton, 1969): dựa trên vi sinh học và dịch tễ học, xoay quanh nỗ lực khống chế một chủng vi khuẩn ngoài Trái Đất trước khi nó lan ra toàn cầu.
- Blindsight (Peter Watts, 2006): dựa trên khoa học thần kinh và triết học về ý thức, đặt câu hỏi liệu trí thông minh có nhất thiết phải đi kèm với việc biết mình đang tồn tại hay không.
- A Fire Upon the Deep (Vernor Vinge, 1992): dựa trên một giả thuyết vật lý hư cấu về các "vùng tư duy" khác nhau trong thiên hà, nơi trí tuệ và công nghệ vận hành theo những quy luật khác hẳn nhau tuỳ vị trí.
Cũng cần phân biệt rõ giữa việc một tác phẩm dựa trên khoa học và việc nó xoay quanh khoa học. Phần lớn sci-fi chỉ dùng khoa học làm nền tảng logic cho câu chuyện, còn trọng tâm thực sự lại nằm ở một chủ đề khác hẳn:
- Never Let Me Go (Kazuo Ishiguro, xuất bản năm 2005; tựa tiếng Việt là Mãi đừng xa tôi, theo bản chuyển ngữ của Trần Tiễn Cao Đăng): dựa trên công nghệ nhân bản người để lấy nội tạng, nhưng cốt lõi lại là câu hỏi về định mệnh và ý nghĩa của một cuộc đời ngắn ngủi đã được an bài từ trước.
- The Left Hand of Darkness (Ursula K. Le Guin, 1969): dựa trên một giả thuyết sinh học về một chủng người không có giới tính cố định, nhưng thực chất là một nghiên cứu nhân học về bản sắc và ngoại giao giữa hai nền văn hoá xa lạ.
Ngược lại, cũng có những tác phẩm đặt khoa học làm trọng tâm thực sự, nơi câu chuyện không thể tồn tại nếu thiếu đi chính các phép tính hay giả thuyết khoa học đó:
- Project Hail Mary (Andy Weir, 2021): toàn bộ mạch truyện xoay quanh nỗ lực dùng hoá sinh và vật lý để tìm cách ngăn một loại vi sinh vật đang ăn dần năng lượng của Mặt Trời.
- Contact (Carl Sagan, 1985): trọng tâm là quá trình giải mã một tín hiệu vô tuyến gửi đến từ nền văn minh ngoài Trái Đất, nơi chính vật lý thiên văn và toán học là thứ dẫn dắt toàn bộ cốt truyện.
III. Vì sao định nghĩa này vẫn gây tranh cãi trong giới lý thuyết?
Cách phân định trên nghe khá hợp lý, ít nhất là trên giấy. Nhưng ranh giới giữa "đủ" và "chưa đủ" khoa học để được coi là sci-fi mới chính là thứ khiến giới nghiên cứu tranh cãi nhau suốt nhiều thập kỷ.
Trong một chuyên mục điểm sách năm 1952, sau này được gộp vào tuyển tập In Search of Wonder (1956), nhà văn kiêm nhà phê bình Damon Knight đưa ra một giả định mở đầu khá thẳng thắn: bản thân cái tên "science fiction" đã là một cách gọi sai ngay từ đầu, và ông còn nghiêng hẳn về đề xuất thay thế của Robert A. Heinlein là "speculative fiction", chỉ tiếc là cả giới đã trót quen dùng cái tên cũ mất rồi. Từ đó ông kết luận, nửa đùa nửa thật: "Khoa học viễn tưởng là cái mà chúng ta chỉ vào và gọi tên nó như vậy." Nghe qua tưởng ông đang né tránh câu hỏi, nhưng kỳ thực Knight chỉ thẳng vào một sự thật ít ai muốn thừa nhận: ranh giới thể loại không nằm trong sách vở, mà nằm trong sự đồng thuận ngầm của cả một cộng đồng đọc và viết, một sự đồng thuận vẫn đang dịch chuyển từng ngày.
Cũng chính cái tên "speculative fiction" ấy, do Heinlein đưa ra trong tiểu luận "On the Writing of Speculative Fiction", in trong tuyển tập Of Worlds Beyond: The Science of Science-Fiction Writing do Lloyd Arthur Eshbach biên tập (Fantasy Press, 1947), về sau được nhà biên tập Judith Merril mượn lại và định nghĩa rộng hơn trong phong trào Làn sóng mới thập niên 1960, nghiêng về dòng khoa học viễn tưởng xã hội học, nhẹ yếu tố khoa học cứng.
Trong công trình Metamorphoses of Science Fiction (1979) của mình, nhà nghiên cứu Darko Suvin lại chọn một cách tiếp cận bài bản hơn nhiều, và đây cũng là cách gọi tên chặt chẽ hơn cho chính cái "nếu" đã nhắc ở phần trên. Định nghĩa của ông, được bộ The Encyclopedia of Science Fiction xem là mốc quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận học thuật về thể loại này, gọi khoa học viễn tưởng là thể loại của "sự lạ hoá nhận thức" (gốc: "cognitive estrangement"): tác phẩm phải cấy vào thế giới một yếu tố mới lạ, khái niệm ông mượn lại từ triết gia Ernst Bloch và gọi là "novum", rồi để toàn bộ câu chuyện vận hành theo logic suy ra từ chính yếu tố ấy, thay vì viện đến phép màu.
Để hình dung rõ hơn, hãy thử nhìn vào tác phẩm Dune của Frank Herbert, xuất bản năm 1965; tựa tiếng Việt là Xứ Cát, theo bản chuyển ngữ của Trần Tiễn Cao Đăng.
Dune kể về hành tinh sa mạc Arrakis, nơi duy nhất trong vũ trụ sản sinh ra một loại gia vị có khả năng kéo dài tuổi thọ và mở rộng tâm trí con người, khiến nó trở thành thứ tài nguyên mà mọi thế lực đều tranh giành. Toàn bộ hệ sinh thái, tôn giáo, chính trị, và cả cách con người sinh hoạt trong truyện đều được suy ra một cách chặt chẽ từ chính sự tồn tại của thứ gia vị ấy. Đây đúng là hình mẫu của một "novum" theo cách Suvin mô tả: chỉ một yếu tố mới lạ duy nhất, nhưng đủ sức kéo theo cả một thế giới vận hành theo logic riêng của nó.
Người đặt nền cho cách gọi tên phổ thông hơn lại là Hugo Gernsback, chủ bút tạp chí Amazing Stories. Từ năm 1916, ông dùng một cái tên khá vụng để gọi ý tưởng này: "scientifiction", cái tên chưa bao giờ được ưa chuộng và trong vòng một thập kỷ đã nhường hẳn chỗ cho "science fiction".
Phải đến lời toà soạn số ra mắt tháng Tư năm 1926, Gernsback mới là người đầu tiên định nghĩa rõ ràng thể loại mình theo đuổi, gọi nó là một "câu chuyện hư cấu quyến rũ pha trộn cùng sự kiện khoa học và tầm nhìn mang tính tiên tri" (nguyên văn: "a charming romance intermingled with scientific fact and prophetic vision"). Ông xem Jules Verne và H. G. Wells là hai người mở đường cho lối viết này, còn Edgar Allan Poe, theo lời ông, mới chính là người khởi xướng, người "khéo léo dệt một mạch khoa học vào trong và xuyên suốt câu chuyện". Cả ba nhà văn ấy viết trước khi cái tên "khoa học viễn tưởng" ra đời, nhưng chính cách Gernsback nhìn lại họ đã vẽ nên hình hài đầu tiên cho thể loại.
Trong tiểu luận "Hazards of Prophecy: The Failure of Imagination" (in trong Profiles of the Future, 1962, bổ sung năm 1973) của mình, Arthur C. Clarke đúc kết một câu nói về sau trở thành định luật thứ ba nổi tiếng của ông, và cũng là câu hay bị đem ra để xoá nhoà ranh giới sci-fi và kỳ ảo: "Bất cứ công nghệ nào đủ tân tiến cũng chẳng khác gì phép thuật." Nhiều người trích câu này để nói rằng ranh giới hai thể loại chỉ là ảo tưởng. Nhưng đọc kỹ sẽ thấy Clarke đang nói về giới hạn nhận thức của con người trước một công nghệ vượt xa tầm hiểu biết của họ, chứ không phải tuyên bố hai thể loại là một. Bản thân Clarke lại chính là một trong những cây bút khắt khe nhất về độ chính xác khoa học trong nghề, nên nếu ông thật lòng nghĩ ranh giới ấy không tồn tại thì cả sự nghiệp cầm bút của ông đã tự mâu thuẫn với chính nó.
Đến năm 1981, trong tiểu luận "My Definition of Science Fiction", chính Philip K. Dick, người sẽ còn xuất hiện nhiều lần nữa trong phần lịch sử dưới đây, lại đưa ra một góc khó chịu hơn hẳn với cách định nghĩa qua bối cảnh tương lai. Theo ông, đặt truyện vào tương lai là chưa đủ, một cuộc phiêu lưu không gian đầy công nghệ vẫn có thể chỉ là phiêu lưu đơn thuần, nếu thiếu đi cái ông gọi là "sự lệch pha nhận thức" (gốc: "conceptual dislocation"): thế giới truyện phải khác thế giới thật đúng một điểm, nhưng điểm khác biệt ấy phải đủ sức gây ra một cú sốc nhận thức thật sự nơi người đọc. Nghe có vẻ trừu tượng, nhưng xét cho cùng, đây chỉ là một cách diễn đạt khác cho đúng ý tưởng "novum" của Suvin, chỉ khác là đến từ góc nhìn của một người viết thay vì một nhà lý thuyết.
IV. Khoa học viễn tưởng đã đi qua những giai đoạn nào?
Bốn cách nhìn ấy, của Knight, Suvin, Gernsback, và Clarke, cách nhau đến vài thập kỷ. Khoảng cách thời gian đó tự nó đã nói lên một điều: khoa học viễn tưởng chưa bao giờ chịu đứng yên một chỗ. Nguồn gốc chính xác của thể loại vẫn là chủ đề tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu, một phần vì ranh giới định nghĩa vốn dĩ mềm dẻo, nên việc lần về "khởi điểm" luôn mang tính diễn giải hồi cố hơn là một mốc lịch sử rạch ròi.
1. Cổ đại đến thời Khai sáng: những mầm mống xa xưa nhất
Một số nhà nghiên cứu tìm dấu vết của sci-fi tận trong văn học cổ đại. Sử thi Gilgamesh của người Sumer (các bản chép sớm nhất khoảng năm 2000 TCN) từng được tác giả Lester del Rey và nhà văn Pháp Pierre Versins xem là điểm khởi đầu, do tác phẩm bàn về lý trí con người và hành trình đi tìm sự bất tử, nhưng vì thiếu vắng yếu tố khoa học rõ ràng, nhiều người khác lại xếp nó vào văn học kỳ ảo hơn là sci-fi. Tác phẩm True History (thế kỷ 2) của nhà văn châm biếm gốc Syria-Hy Lạp Lucian of Samosata cũng thường được nhắc đến, với các mô-típ du hành ra ngoài không gian, tiếp xúc với sinh vật ngoài hành tinh, và chiến tranh liên hành tinh, dù bản thân tác giả viết nó với chủ đích châm biếm cường điệu chứ không nhằm mô tả khoa học nghiêm túc.
Phải đến thời Khai sáng, khi các phát hiện thiên văn học và vật lý học bắt đầu định hình lại hiểu biết của con người về vũ trụ, những tác phẩm gần với sci-fi hiện đại hơn mới xuất hiện. Nhà thiên văn học Johannes Kepler viết Somnium (1634), tưởng tượng một chuyến du hành lên Mặt Trăng, tác phẩm mà cả Carl Sagan lẫn Isaac Asimov về sau đều xem là một trong những tác phẩm sci-fi sớm nhất. Cùng thời kỳ đó, nhà văn Pháp Cyrano de Bergerac viết Comical History of the States and Empires of the Moon (1657) với chủ đề tương tự, còn Jonathan Swift dùng Gulliver's Travels (1726) để mô tả những nền văn hoá kỳ lạ và thứ "khoa học quái đản" nhằm châm biếm xã hội đương thời.
- Epic of Gilgamesh (Sumer, các bản chép sớm nhất khoảng năm 2000 TCN): hành trình đi tìm sự bất tử của một vị vua, thường được nhắc đến như một tiền thân gây tranh cãi của sci-fi.
- True History (Lucian of Samosata, thế kỷ 2): du hành vũ trụ, tiếp xúc với sinh vật ngoài hành tinh, và chiến tranh liên hành tinh, viết dưới dạng châm biếm.
- Utopia (Thomas More, 1516): mô tả một hòn đảo hư cấu nơi xã hội đã đạt đến sự hoàn thiện, đặt tên cho cả mô-típ utopia về sau.
- Somnium (Johannes Kepler, 1634): một chuyến du hành tưởng tượng lên Mặt Trăng, được Carl Sagan và Isaac Asimov xem là một trong những tác phẩm sci-fi sớm nhất.
- Gulliver's Travels (Jonathan Swift, 1726): mô tả các nền văn hoá kỳ lạ và thứ khoa học quái đản để châm biếm xã hội Anh đương thời.
2. Tiền thân: trước khi có cái tên (trước năm 1900)
Thế kỷ 19 là thời điểm khoa học tự nhiên tiến những bước dài chưa từng có: thuyết tiến hoá của Darwin công bố năm 1859, định luật nhiệt động lực học được hệ thống hoá, điện bắt đầu được ứng dụng vào đời sống, còn ngành địa chất học vừa phát hiện Trái Đất già hơn Kinh Thánh mô tả rất nhiều lần. Công chúng châu Âu vừa phấn khích vừa hoang mang trước tốc độ thay đổi ấy, và văn chương thời kỳ này phản ánh đúng tâm lý đó, dù chưa ai gọi tên nó là "khoa học viễn tưởng".
Những tác phẩm giai đoạn này thường mọc lên từ đúng một câu hỏi: nếu những phát hiện khoa học mới nhất được đẩy đi xa hơn giới hạn hiện tại thì điều gì sẽ xảy ra? Chúng thường đứng lẫn trong dòng văn chương gothic hoặc phiêu lưu chủ đạo của thời đại, chưa có một cộng đồng độc giả hay xuất bản riêng, và các tác giả cũng không nghĩ mình đang khai sinh một thể loại mới. Chính vì vậy, việc gọi các tác phẩm này là "tiền thân" của sci-fi là một cách nhìn lại có phần hồi cố, chứ bản thân người viết ra chúng chưa từng có khái niệm ấy trong đầu.
- Frankenstein (Mary Shelley, 1818): dùng điện sinh học, một chủ đề khoa học nóng hổi thời bấy giờ, để hồi sinh một cơ thể chết, đặt nền cho toàn bộ mô típ "nhà khoa học tạo ra thứ mình không kiểm soát nổi" về sau.
- Journey to the Center of the Earth (Jules Verne, xuất bản năm 1864; tựa tiếng Việt là Cuộc du hành vào lòng đất): tưởng tượng một hệ sinh thái cổ đại còn sót lại sâu trong lòng Trái Đất, dựa trên các giả thuyết địa chất học thời đó.
- Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Jules Verne, xuất bản năm 1870; nguyên tác tiếng Pháp là Vingt mille lieues sous les mers, tựa tiếng Việt là Hai vạn dặm dưới đáy biển, đã có nhiều bản dịch qua các thời kỳ, gần đây do NXB Hồng Đức phát hành): tưởng tượng ra một chiếc tàu ngầm hiện đại từ khi công nghệ ấy còn thuần tuý là viễn tưởng.
- The War of the Worlds (H. G. Wells, 1898): dựng lên một cuộc xâm lăng của người Sao Hoả, dùng chính các giả thuyết thiên văn học đương thời về khả năng có sự sống trên Sao Hoả làm điểm tựa.
- The Time Machine (H. G. Wells, xuất bản năm 1895; tựa tiếng Việt là Cỗ máy thời gian, theo bản dịch của Nguyễn Thành Nhân): kể về một nhà phát minh dùng cỗ máy tự chế du hành đến năm 802.701 để chứng kiến nhân loại đã phân hoá thành hai giống loài khác biệt, đặt nền cho toàn bộ mô típ du hành thời gian về sau.
3. Kỷ nguyên tạp chí bìa rẻ: cái tên ra đời (thập niên 1920-1930)
Đầu thế kỷ 20, tỷ lệ biết chữ ở Mỹ tăng vọt cùng lúc với sự bùng nổ của ngành in ấn giá rẻ, tạo ra một thị trường khổng lồ cho các tạp chí truyện đăng nhiều kỳ. Những tờ tạp chí này được gọi là "pulp magazine" vì in trên loại giấy làm từ bột giấy gỗ nghiền thô, rẻ tiền và mau ố vàng, khác hẳn loại giấy trắng mịn dùng cho sách bìa cứng. Vì lợi nhuận đến từ số lượng phát hành chứ không phải danh tiếng văn chương, các chủ bút trả nhuận bút theo từng chữ và thúc giục tác giả viết thật nhanh, thật nhiều, khiến chất lượng văn phong thường bị hy sinh để đổi lấy tốc độ.
Amazing Stories, tờ tạp chí do Hugo Gernsback sáng lập năm 1926, chính là nơi khai sinh cái tên cho thể loại, và cũng là hiện thân rõ nhất của cả giai đoạn này: nội dung thiên hẳn về phiêu lưu giật gân, những chuyến du hành vũ trụ kỳ vĩ, quái vật ngoài hành tinh, và các phát minh kỳ diệu, phần lớn mượn lại mô-típ viễn Tây kiểu Mỹ rồi chuyển bối cảnh lên các hành tinh xa lạ. Đây cũng là giai đoạn hình thành nhiều quy ước hình ảnh mà về sau gắn liền với sci-fi đại chúng: bộ đồ phi hành gia bóng bẩy, tia laser, và người anh hùng đơn độc chinh phục vũ trụ.
- The Skylark of Space (E. E. "Doc" Smith, đăng nhiều kỳ từ năm 1928): thường được xem là tác phẩm đặt nền cho cả dòng phiêu lưu vũ trụ, với những con tàu di chuyển nhanh hơn cả trí tưởng tượng của độc giả thời đó.
- Armageddon 2419 A.D. (Philip Francis Nowlan, 1928): câu chuyện khai sinh nhân vật Buck Rogers, về một người lính ngủ đông thức dậy giữa thế kỷ 25 đầy công nghệ kỳ lạ.
- A Martian Odyssey (Stanley G. Weinbaum, 1934): một trong những truyện ngắn đầu tiên xây dựng sinh vật ngoài hành tinh như một cá thể có văn hoá và logic riêng, thay vì chỉ là quái vật đe doạ.
- When Worlds Collide (Philip Wylie và Edwin Balmer, 1933): kể về nỗ lực chạy đua xây tàu vũ trụ để sơ tán con người trước khi một hành tinh khác va vào Trái Đất.
- Amazing Stories (từ năm 1926): không chỉ là bệ phóng cho các tác phẩm trên, mà tự thân tờ tạp chí này, với chuyên mục thư độc giả sôi nổi, cũng chính là nơi hình thành cộng đồng người hâm mộ sci-fi có tổ chức đầu tiên trong lịch sử.
4. Thời hoàng kim: khoa học được siết chặt (1938-1946)
Bước ngoặt đến năm 1937, khi John W. Campbell tiếp quản vai trò biên tập viên tạp chí Astounding Science Fiction. Ông trả nhuận bút cao hơn hẳn mặt bằng chung để thu hút những cây bút giỏi nhất, đồng thời đặt ra tiêu chuẩn khắt khe hơn nhiều về cả văn phong lẫn tính chặt chẽ khoa học, chấm dứt lối viết ẩu tả kiểu tạp chí bìa rẻ trước đó.
Bối cảnh Thế chiến II cũng in dấu đậm lên giai đoạn này. Tâm lý vừa sợ hãi vừa ngưỡng mộ sức mạnh công nghệ, đặc biệt sau khi bom nguyên tử xuất hiện, đẩy các tác giả tới việc xây dựng nhân vật kiểu "người tài giỏi toàn năng" (gốc: "competent man"), những kỹ sư hay nhà khoa học dùng chính tri thức của mình để giải quyết khủng hoảng bằng lý trí thay vì phép màu. Đây cũng là giai đoạn sci-fi bắt đầu được nhìn nhận như một công cụ suy tưởng nghiêm túc về hệ quả xã hội của khoa học, chứ không chỉ để giải trí.
- Foundation (Isaac Asimov, 1951, tổng hợp từ các truyện ngắn đăng từ năm 1942): tưởng tượng một nhà toán học dùng tâm sử học (gốc: "psychohistory") để tiên đoán trước sự sụp đổ của cả một đế chế thiên hà. Chính lối xây dựng dựa trên suy luận khoa học chặt chẽ kiểu này đã đặt nền cho cả một trường phái viết sci-fi sau đó.
- Slan (A. E. van Vogt, 1940): kể về một chủng người đột biến sở hữu năng lực thần giao cách cảm, bị loài người thường săn đuổi vì sợ hãi.
- Nightfall (Isaac Asimov, truyện ngắn, 1941): tưởng tượng một hành tinh có sáu mặt trời, nơi bóng tối chỉ xuất hiện một lần sau mỗi hai nghìn năm, và điều đó đẩy cả nền văn minh vào khủng hoảng.
- Universe (Robert A. Heinlein, truyện ngắn, 1941): xoay quanh một con tàu du hành thế hệ khổng lồ, nơi hậu duệ của các phi hành gia ban đầu đã quên mất rằng mình đang ở trên một con tàu chứ không phải cả vũ trụ.
5. Làn sóng mới: rời xa khoa học cứng (thập niên 1960-1970)
Những năm 1960 mang theo hàng loạt biến động xã hội: phong trào dân quyền, chiến tranh Việt Nam, văn hoá phản kháng, và sự nở rộ của các trào lưu văn học thử nghiệm. Một thế hệ cây bút mới, chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa hiện đại trong văn chương chính thống hơn là từ truyền thống pulp, bắt đầu quay lưng với tiêu chuẩn khoa học cứng nhắc của thời Campbell.
Tại Anh, tạp chí New Worlds dưới sự dẫn dắt của Michael Moorcock trở thành trung tâm của phong trào này, khuyến khích lối viết phá cách về cấu trúc câu chuyện và chủ động chuyển trọng tâm sang khoa học xã hội, tâm lý học, và phê phán chính trị thay vì vật lý hay kỹ thuật. Công nghệ, nếu còn xuất hiện, thường chỉ đóng vai trò làm nền cho những câu hỏi về bản chất con người, tình dục, hay quyền lực, những chủ đề mà thời Campbell gần như né tránh hoàn toàn.
- Do Androids Dream of Electric Sheep? (Philip K. Dick, xuất bản năm 1968; tựa tiếng Việt là Người máy có mơ về cừu điện không?, theo bản dịch của Nhã Nam): gần như không buồn giải thích cơ chế hoạt động của người máy Nexus-6, mà dồn hết tâm huyết vào một câu hỏi triết học: điều gì thật sự phân biệt con người với một cỗ máy biết mơ.
- The Left Hand of Darkness (Ursula K. Le Guin, 1969): đào sâu vào chính trị và bản sắc giới tính trên một hành tinh băng giá, gần như bỏ qua hoàn toàn các chi tiết kỹ thuật thường thấy ở thời trước.
- Stand on Zanzibar (John Brunner, 1968): dựng lại một tương lai quá tải dân số bằng lối viết cắt dán nhiều mảnh tin tức, quảng cáo, và độc thoại nội tâm đan xen.
- Dangerous Visions (tuyển tập truyện ngắn do Harlan Ellison biên tập, 1967): tập hợp những truyện ngắn cố tình phá vỡ mọi giới hạn về chủ đề mà các tạp chí trước đó từng né tránh, từ tình dục đến bạo lực chính trị.
6. Cyberpunk: công nghệ cao, đời sống bần hàn (thập niên 1980)
Sự xuất hiện của máy tính cá nhân, mạng lưới kết nối sơ khai, và làn sóng toàn cầu hoá kinh tế đầu thập niên 1980 tạo ra một tâm lý xã hội mới: vừa choáng ngợp trước tốc độ phát triển công nghệ, vừa lo sợ về việc quyền lực đang dồn vào tay các tập đoàn đa quốc gia thay vì chính phủ. Cyberpunk ra đời để nắm bắt đúng nghịch lý đó, thể hiện ngay trong khẩu hiệu vẫn được dùng để tóm tắt dòng này: "công nghệ cao, đời sống bần hàn" (gốc: "high tech, low life").
William Gibson là người định hình rõ nét nhất thẩm mỹ của dòng này. Ông đặt ra thuật ngữ "cyberspace" (không gian mạng) lần đầu trong truyện ngắn Burning Chrome (1982), rồi hai năm sau, trong Neuromancer (1984), ông mới phát triển đầy đủ hình ảnh ấy thành một thế giới hoàn chỉnh, từ trước khi công chúng biết internet là gì, nơi hacker đường phố và tập đoàn công nghệ khổng lồ giao tranh trong một không gian ảo vô hình với người ngoài cuộc.
- Neuromancer (William Gibson, 1984): kể về một hacker bị tước quyền hành nghề, được một thế lực bí ẩn thuê thực hiện phi vụ đột nhập không gian mạng lớn nhất đời mình.
- Software (Rudy Rucker, 1982): xoay quanh những con rô-bốt đã tự ý thức được bản thân, sống lẩn khuất trên Mặt Trăng và tìm cách "tải" ý thức con người vào cơ thể máy móc.
- Hardwired (Walter Jon Williams, 1986): kể về những phi công lái xe tải bọc giáp chống lại các tập đoàn độc quyền không gian, trong một nước Mỹ đã kiệt quệ sau chiến tranh khí hậu.
- Mirrorshades (tuyển tập truyện ngắn do Bruce Sterling biên tập, 1986): được xem là bản tuyên ngôn không chính thức của cả phong trào cyberpunk, tập hợp những cây bút quan trọng nhất của dòng này trong cùng một cuốn sách.
7. Đương đại: phân mảnh thành nhiều nhánh (thập niên 1990 đến nay)
Từ thập niên 1990, internet phổ cập khiến cộng đồng độc giả sci-fi không còn tập trung quanh một vài tạp chí lớn như trước, mà phân tán thành vô số cộng đồng nhỏ theo từng sở thích riêng. Song song đó, sci-fi cũng không còn là sân chơi gần như độc quyền của các tác giả Mỹ và Anh: tiếng nói từ Trung Quốc, châu Phi, Mỹ Latinh, và nhiều khu vực khác bắt đầu định hình lại thể loại theo những cách chưa từng có tiền lệ.
Những mối bận tâm của thời đại cũng thay đổi theo: biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo, và câu hỏi về đại diện, tiếng nói của các nhóm thiểu số dần thay thế nỗi lo về chiến tranh hạt nhân từng thống trị các giai đoạn trước. Kết quả là một bức tranh thể loại phân mảnh nhưng phong phú hơn bao giờ hết, khó lòng tóm gọn bằng một xu hướng chủ đạo duy nhất.
- The Three-Body Problem (Lưu Từ Hân, xuất bản năm 2008; nguyên tác tiếng Trung là 三体, tựa tiếng Việt là Tam Thể, theo bản chuyển ngữ của Lục Hương): kể về hệ quả của một tín hiệu gửi vào vũ trụ từ thời Cách mạng Văn hoá, mở ra cuộc tiếp xúc định mệnh giữa nhân loại và một nền văn minh ngoài hành tinh đang tìm nơi trú ẩn mới. Đại diện tiêu biểu cho làn sóng sci-fi Trung Quốc đang trỗi dậy mạnh mẽ những năm gần đây.
- Parable of the Sower (Octavia Butler, 1993): theo chân một cô gái trẻ dẫn dắt một nhóm người sống sót băng qua nước Mỹ đã sụp đổ vì biến đổi khí hậu và bất ổn xã hội.
- Leviathan Wakes (James S. A. Corey, mở đầu series The Expanse, 2011): dựng lại một hệ Mặt Trời đã được con người thuộc địa hoá, nơi căng thẳng chính trị giữa Trái Đất, Sao Hoả, và vành đai tiểu hành tinh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
- Ancillary Justice (Ann Leckie, 2013): kể từ góc nhìn của một trí tuệ nhân tạo từng điều khiển cả một con tàu chiến, nay chỉ còn tồn tại trong một cơ thể người duy nhất, đi tìm cách trả thù kẻ đã phản bội mình.
V. Sci-fi có thể được phân loại theo những trục nào?
Ngoài trục thời gian vừa nhắc ở trên, sci-fi còn có thể được cắt lát theo nhiều trục khác nhau. Các trục này cắt ngang nhau chứ không loại trừ nhau, nên một tác phẩm hoàn toàn có thể vừa thuộc dòng này vừa thuộc dòng kia cùng lúc. Trong cuốn Critical Terms for Science Fiction and Fantasy, nhà nghiên cứu Gary K. Wolfe liệt kê hàng chục cách phân chia nhỏ trong lòng sci-fi, chưa kể science fantasy, thể loại lai đứng giữa sci-fi và fantasy. Danh sách dưới đây gom lại những cách phân loại phổ biến nhất thành bốn nhóm trục.
1. Theo mức độ khoa học
Trục này đánh giá tác phẩm dựa trên độ chính xác khoa học và loại khoa học được nhấn mạnh, kéo dài thành một dải phổ liên tục giữa hai cực:
- Hard science fiction (tức "khoa học viễn tưởng cứng"): đặt trọng tâm rõ rệt vào độ chi tiết và chính xác khoa học. Đại diện tiêu biểu: The Martian (Andy Weir, 2011; tựa tiếng Việt là Người Về Từ Sao Hỏa).
- Mundane science fiction (tức "khoa học viễn tưởng thông thường"): một nhánh của hard SF, giới hạn bối cảnh trong Trái Đất hoặc hệ Mặt Trời, chỉ dùng công nghệ hiện có hoặc khả thi trong tương lai gần, từ chối các mô-típ như du hành siêu ánh sáng hay người ngoài hành tinh có trí khôn. Đại diện tiêu biểu: Air (Geoff Ryman, 2004).
- Soft science fiction (tức "khoa học viễn tưởng mềm"): thiên về tâm lý học, xã hội học, nhân chủng học, và khoa học chính trị hơn là định luật vật lý hay chi tiết kỹ thuật, đôi khi mô tả khoa học mà không quá bận tâm đến độ chính xác. Đại diện tiêu biểu: The Left Hand of Darkness (Ursula K. Le Guin, 1969).
2. Theo đặc điểm và chủ đề
Đây là nhóm trục lớn nhất, phân loại theo mô-típ, chủ đề, hay bối cảnh đặc trưng của câu chuyện:
- Tận thế và hậu tận thế: bối cảnh trong hoặc sau khi văn minh sụp đổ, thường dùng để soi lại điều gì trong con người còn sót lại. Đại diện tiêu biểu: A Canticle for Leibowitz (Walter M. Miller Jr., 1959).
- Biopunk: gần với cyberpunk nhưng thay công nghệ máy tính bằng công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền làm trung tâm mối lo. Đại diện tiêu biểu: The Windup Girl (Paolo Bacigalupi, 2009).
- Cyberpunk: tương lai phản địa đàng xoay quanh công nghệ, hacker, và cơ thể máy móc, đúng như khẩu hiệu "công nghệ cao, đời sống bần hàn". Đại diện tiêu biểu: Neuromancer (William Gibson, 1984).
- Climate fiction, hay "cli-fi" (tức "viễn tưởng khí hậu"): xoay quanh hậu quả của biến đổi khí hậu do con người gây ra. Đại diện tiêu biểu: The Ministry for the Future (Kim Stanley Robinson, 2020).
- Utopia và dystopia: utopia hình dung một xã hội đã đạt được những điều kiện đáng mơ ước, dystopia hình dung một xã hội áp bức và kiểm soát chặt chẽ; hai dòng này thường được xem là hai mặt của cùng một câu hỏi về tổ chức xã hội lý tưởng. Đại diện tiêu biểu: The Dispossessed (Ursula K. Le Guin, 1974) cho utopia, và The Handmaid's Tale (Margaret Atwood, 1985; tựa tiếng Việt là Chuyện người tùy nữ) cho dystopia.
- Dying earth (tức "Trái Đất hấp hối"): bối cảnh đặt vào một tương lai xa xôi khi Trái Đất hoặc Mặt Trời đang lụi tàn. Đại diện tiêu biểu, cũng là tác phẩm đặt tên cho cả dòng phụ: The Dying Earth (Jack Vance, 1950).
- Military science fiction (tức "viễn tưởng quân sự"): tập trung vào xung đột vũ trang, chiến tranh không gian, và trải nghiệm quân đội trong bối cảnh tương lai hoặc liên hành tinh. Đại diện tiêu biểu: Old Man's War (John Scalzi, 2005).
- Steampunk: bối cảnh lấy cảm hứng từ thời đại hơi nước, thường là nước Anh thời Victoria, kết hợp cùng công nghệ retro-futuristic. Đại diện tiêu biểu: The Difference Engine (William Gibson và Bruce Sterling, 1990).
- Du hành thời gian (gốc: "time travel"): xoay quanh việc di chuyển ngược hoặc xuôi dòng thời gian và những nghịch lý nhân quả kéo theo. Đại diện tiêu biểu: Kindred (Octavia Butler, 1979).
- Space colonization (tức "thuộc địa hoá không gian"): xoay quanh việc con người định cư trên các hành tinh hoặc thiên thể khác. Đại diện tiêu biểu: Red Mars (Kim Stanley Robinson, 1992).
- Space opera (tức "phiêu lưu vũ trụ"): phiêu lưu quy mô lớn trong không gian, nhấn mạnh chất lãng mạn, bối cảnh kỳ vĩ, và nhân vật phi thường hơn là độ chính xác khoa học. Đại diện tiêu biểu: Dune (Frank Herbert, 1965; tựa tiếng Việt là Xứ Cát).
- Social science fiction (tức "khoa học viễn tưởng xã hội"): quan tâm đến suy tưởng về xã hội loài người nhiều hơn là bản thân công nghệ. Đại diện tiêu biểu: Woman on the Edge of Time (Marge Piercy, 1976).
3. Theo trào lưu tư tưởng
Nhóm trục này gắn tác phẩm với một hệ tư tưởng, niềm tin, hay phong trào nhận diện cụ thể mà tác giả muốn khảo sát qua lăng kính sci-fi:
- Christian science fiction (tức "khoa học viễn tưởng Cơ Đốc giáo"): lồng ghép chủ đề và giáo lý Cơ Đốc giáo vào bối cảnh sci-fi. Đại diện tiêu biểu: Out of the Silent Planet (C. S. Lewis, 1938).
- Feminist science fiction (tức "khoa học viễn tưởng nữ quyền"): khảo sát vai trò giới và cấu trúc quyền lực giữa các giới thông qua bối cảnh giả tưởng. Đại diện tiêu biểu, cũng là một trong những tác phẩm nữ quyền sớm nhất của thể loại: Herland (Charlotte Perkins Gilman, 1915).
- LGBT themes in speculative fiction (tức "chủ đề LGBT trong giả tưởng tư biện"): khám phá bản dạng giới và xu hướng tính dục vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Đại diện tiêu biểu: The Left Hand of Darkness (Ursula K. Le Guin), với chủng người ngoài hành tinh không có giới tính cố định làm trung tâm câu chuyện.
- Libertarian science fiction (tức "khoa học viễn tưởng tự do cá nhân"): đề cao chủ nghĩa tự do cá nhân và hoài nghi quyền lực tập trung. Đại diện tiêu biểu: The Moon Is a Harsh Mistress (Robert A. Heinlein, 1966).
4. Thể loại kết hợp
Nhóm cuối cùng gồm những dòng lai, pha trộn sci-fi với mood hoặc quy ước của một thể loại khác hẳn:
- Alternate history (tức "lịch sử thay thế"): vặn một nút bấm ở quá khứ rồi để lịch sử chảy theo hướng khác thay vì tưởng tượng tương lai. Đại diện tiêu biểu: The Man in the High Castle (Philip K. Dick, 1962).
- Comic science fiction (tức "khoa học viễn tưởng hài"): dùng chất hài hước làm trục chính thay vì kịch tính hay suy tưởng nghiêm túc. Đại diện tiêu biểu: The Hitchhiker's Guide to the Galaxy (Douglas Adams, 1979).
- Science fiction erotica (tức "khoa học viễn tưởng khiêu dâm"): kết hợp yếu tố khiêu dâm với bối cảnh sci-fi, một nhánh nhỏ và ít phổ biến trong dòng chính thống.
- Adventure science fiction (tức "phiêu lưu"): gần với thể loại phiêu lưu nói chung, đặt trọng tâm vào hành động và khám phá hơn là suy tưởng khoa học. Đại diện tiêu biểu: A Princess of Mars (Edgar Rice Burroughs, 1912).
- Gothic: vay mượn không khí và quy ước của tiểu thuyết gothic. Nhà nghiên cứu Brian Aldiss thậm chí lập luận rằng cả dòng sci-fi nói chung đều thừa hưởng quy ước từ tiểu thuyết gothic. Đại diện tiêu biểu: Frankenstein (Mary Shelley, 1818).
- Science fantasy: thể loại lai chứa cả yếu tố sci-fi lẫn fantasy với tỷ lệ tương đối cân bằng. Đại diện tiêu biểu: Lord of Light (Roger Zelazny, 1967), tác phẩm dùng công nghệ tiên tiến để tái hiện lại các vị thần trong thần thoại Ấn Độ giáo.
- SF opera: kết hợp giữa hình thức opera và bối cảnh sci-fi, một nhánh khá hiếm gặp.
- Science fiction romance (tức "SF lãng mạn"): kết hợp yếu tố sci-fi với cấu trúc truyện tình cảm. Đại diện tiêu biểu: The Time Traveler's Wife (Audrey Niffenegger, 2003).
- Science fiction mystery (tức "SF trinh thám"): kết hợp yếu tố sci-fi với cấu trúc truyện trinh thám, bao gồm cả các dòng nhỏ hơn như trinh thám huyền bí hay thám tử người máy. Đại diện tiêu biểu: The Caves of Steel (Isaac Asimov, 1954).
- Science fiction Western và space Western (tức "SF viễn Tây" và "không gian viễn Tây"): chuyển mô-típ miền Tây hoang dã của Mỹ sang bối cảnh tương lai hoặc biên giới không gian. Dòng này có đại diện nổi bật trên màn ảnh hơn là trên trang sách, tiêu biểu là series truyền hình Firefly (Joss Whedon, 2002).
- Spy-fi: kết hợp thể loại gián điệp với yếu tố sci-fi.
VI. Nên bắt đầu đọc khoa học viễn tưởng từ đâu?
Không có một cửa ngõ chung nào để bước vào khoa học viễn tưởng. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào gu vốn có của mỗi người, cho dù gu ấy được hình thành từ sách, phim, hay thậm chí là game. Thay vì dúi vào tay một danh sách "kinh điển bắt buộc" xa lạ, có lẽ dễ chịu hơn nếu ta xuất phát từ chính thứ mình đã thích sẵn, rồi tìm những cuốn sci-fi cùng tần số.
1. Dành cho fan trinh thám, giải đố
Nếu thấy hứng thú nhất khi truyện có một bí ẩn cần lần ra manh mối, quen với nhịp đọc kiểu Sherlock Holmes, Lupin, các tiểu thuyết trinh thám của Agatha Christie, hay series Thám Tử Lừng Danh Conan, có thể thử:
- Do Androids Dream of Electric Sheep? (Philip K. Dick, tựa tiếng Việt là Người máy có mơ về cừu điện không?): nhân vật chính phải lần ra ai là android trà trộn làm người, chỉ khác là công cụ phá án ở đây là một bài trắc nghiệm tâm lý thay vì dấu vân tay hay chứng cứ hiện trường.
- The Man in the High Castle (Philip K. Dick, 1962): một nhân vật âm thầm truy tìm sự thật đằng sau một cuốn tiểu thuyết bị cấm, trong một nước Mỹ đã rơi vào tay phe Trục sau Thế chiến II.
- Contact (Carl Sagan, 1985): cả một đội ngũ nhà khoa học phải cùng nhau giải mã từng lớp một của một tín hiệu vô tuyến bí ẩn, chẳng khác gì một vụ án cần phá.
- The Andromeda Strain (Michael Crichton, 1969): một nhóm chuyên gia chạy đua với thời gian để lần ra cơ chế hoạt động của một chủng vi khuẩn chết người trước khi quá muộn.
- Ancillary Justice (Ann Leckie, 2013): hành trình truy tìm và trả thù kẻ đã phản bội mình của một trí tuệ nhân tạo, với nhiều lớp bí mật được hé lộ dần theo mạch truyện.
2. Dành cho fan lãng mạn
Nếu thích những câu chuyện đặt tình yêu và mối quan hệ giữa các nhân vật lên hàng đầu, quen với các bộ phim hay tiểu thuyết tình cảm, có thể thử:
- Never Let Me Go (Kazuo Ishiguro, 2005): tình bạn và tình yêu giữa ba người trẻ lớn lên cùng nhau trở thành thứ khiến sự thật về số phận đã định sẵn cho họ trở nên đau đớn hơn bất kỳ con số khoa học nào.
- The Left Hand of Darkness (Ursula K. Le Guin, 1969): mối quan hệ dần hình thành giữa hai nhân vật đến từ hai nền văn hoá xa lạ, vượt qua mọi rào cản về bản sắc và định kiến.
- Klara and the Sun (Kazuo Ishiguro, 2021): kể từ góc nhìn của một người máy đồng hành, về tình yêu thương thầm lặng và đức hy sinh dành cho cô bé mà nó được mua về để chăm sóc.
- The Time Traveler's Wife (Audrey Niffenegger, 2003): chuyện tình giữa một người phụ nữ và người chồng liên tục bị cuốn đi khắp các mốc thời gian ngoài ý muốn, không biết lần gặp tiếp theo sẽ rơi vào lúc nào.
- This Is How You Lose the Time War (Amal El-Mohtar và Max Gladstone, 2019): hai đặc vụ đứng ở hai phe đối lập trong một cuộc chiến xuyên dòng thời gian, dần nảy sinh tình cảm qua những bức thư giấu trong chính các dòng thời gian họ thay đổi.
3. Dành cho fan tâm lý nhân vật
Nếu thích những câu chuyện đào sâu vào nội tâm nhân vật hơn là plot twist, quan tâm đến cách một con người phản ứng trước khủng hoảng hơn là bản thân khủng hoảng đó, có thể thử:
- Slaughterhouse-Five (Kurt Vonnegut, 1969): một cựu binh chiến tranh chấp chới giữa các mảnh ký ức không theo trình tự thời gian, khắc hoạ sang chấn tâm lý hậu chiến một cách vừa hài hước vừa xót xa.
- Blindsight (Peter Watts, 2006): một phi hành đoàn đối mặt với trí tuệ ngoài hành tinh trong khi chính bản thân họ cũng đang vật lộn với những dạng nhận thức lệch chuẩn của riêng mình.
- We (Yevgeny Zamyatin, xuất bản năm 1924; tựa tiếng Việt là Chúng tôi): nhật ký nội tâm của một kỹ sư sống trong một nhà nước toàn trị, ghi lại từng bước anh ta thức tỉnh khỏi lối tư duy tập thể đã ăn sâu vào mình.
- Ubik (Philip K. Dick, 1969): nhân vật chính dần mất niềm tin vào chính thực tại mình đang sống, khi thế giới xung quanh bắt đầu thoái hoá ngược theo những cách không thể lý giải.
- Annihilation (Jeff VanderMeer, 2014): một nhà sinh vật học đối diện với sự tan rã dần của chính bản sắc mình khi thâm nhập vào một vùng đất đã bị một hiện tượng bí ẩn biến đổi.
4. Dành cho fan phiêu lưu hành động, sinh tồn
Nếu thích nhịp truyện dồn dập, nhân vật chính phải tự xoay xở để sống sót từng ngày, quen với phim hành động sinh tồn hay game đòi hỏi tính toán từng bước, có thể thử:
- The Martian (Andy Weir, xuất bản năm 2011; tựa tiếng Việt là Người Về Từ Sao Hỏa, theo bản chuyển ngữ của Nguyễn Thị Lan Hương): một cuộc chiến sinh tồn nghẹt thở trên Sao Hoả, dựa hoàn toàn trên các phép tính có thật, chính xác đến mức nhiều giáo viên STEM từng dùng các đoạn tính toán trong truyện làm bài tập cho học sinh, còn NASA cũng công khai bày tỏ sự yêu thích với tác phẩm này.
- World War Z (Max Brooks, 2006): áp lực sinh tồn dồn dập giữa một đại dịch xác sống lan khắp toàn cầu, kể qua hình thức những đoạn phỏng vấn nhân chứng.
- The Road (Cormac McCarthy, 2006): cuộc vật lộn từng ngày để tìm thức ăn và nơi trú ẩn của hai cha con giữa một nước Mỹ đã hoá thành tro tàn.
- Leviathan Wakes (James S. A. Corey, 2011): những pha rượt đuổi và giao tranh giữa các phe phái trải khắp hệ Mặt Trời, xen giữa yếu tố trinh thám không gian.
- Dogs of War (Adrian Tchaikovsky, xuất bản năm 2017; tựa tiếng Việt là Chó Săn Miền Bom Đạn): kể từ góc nhìn của Rex, một "bioform" chó chiến đấu được biến đổi gen để chiến đấu ngoài mặt trận, phải tự xoay xở sống sót giữa bom đạn trong lúc dần ý thức được mình đang thực sự là gì.
5. Dành cho fan sử thi, thế giới rộng lớn
Nếu thích đắm mình vào một thế giới được xây dựng công phu, có hệ thống chính trị, tôn giáo, phe phái chồng chéo, quen với các game nhập vai thế giới mở hay phim, series sử thi nhiều tập, có thể thử:
- Dune (Frank Herbert, tựa tiếng Việt là Xứ Cát): một đế chế liên hành tinh xoay quanh một hành tinh sa mạc, nơi cả tôn giáo, chính trị, và sinh thái đều vận hành theo logic của một thứ tài nguyên duy nhất.
- Hyperion (Dan Simmons, 1989): bảy lữ khách cùng hành hương đến một hành tinh bí ẩn, mỗi người lần lượt kể lại câu chuyện đời mình, ghép lại thành bức tranh toàn cảnh về một đế chế liên hành tinh sắp sụp đổ.
- Foundation (Isaac Asimov, 1951): quy mô trải dài hàng thiên niên kỷ, theo dõi sự trỗi dậy và sụp đổ của cả một nền văn minh thiên hà.
- A Fire Upon the Deep (Vernor Vinge, 1992): một thiên hà được chia thành nhiều "vùng tư duy" khác nhau, mỗi vùng có quy luật vật lý và giới hạn công nghệ riêng.
- The Three-Body Problem (Lưu Từ Hân, 2008): mở đầu cho một bộ ba trải dài hàng thế kỷ, xoay quanh cuộc chạm trán định mệnh giữa nhân loại và một nền văn minh ngoài hành tinh.
6. Dành cho fan tác phẩm nặng tính triết lý
Nếu thích những câu chuyện dùng bối cảnh khoa học để đặt câu hỏi lớn về nhận thức, đức tin, hay ý nghĩa tồn tại hơn là để giải trí đơn thuần, quen với việc đọc chậm và suy ngẫm lâu sau khi gấp sách, có thể thử:
- Solaris (Stanisław Lem, 1961): một trạm nghiên cứu ngoài không gian đối diện với một đại dương có tri giác trên hành tinh Solaris, buộc các nhà khoa học phải thừa nhận giới hạn của chính nhận thức con người trước một trí tuệ hoàn toàn xa lạ.
- Childhood's End (Arthur C. Clarke, 1953): sự xuất hiện của một chủng ngoài hành tinh cai quản Trái Đất trong hoà bình đặt ra câu hỏi liệu tiến hoá và siêu việt có phải cái giá phải trả bằng chính bản sắc loài người.
- The Dispossessed (Ursula K. Le Guin, 1974): so sánh hai xã hội đối lập nhau về triết lý chính trị, đặt câu hỏi liệu một xã hội hoàn toàn không tư hữu có thực sự mang lại tự do.
- The Sparrow (Mary Doria Russell, 1996): một linh mục Dòng Tên tham gia sứ mệnh tiếp xúc với nền văn minh ngoài hành tinh đầu tiên, rồi trở về với đức tin bị lung lay tận gốc rễ.
- The Island of Doctor Moreau (H. G. Wells, xuất bản năm 1896; tựa tiếng Việt là Hòn Đảo Của Bác Sĩ Moreau): một người sống sót sau đắm tàu dạt vào hòn đảo của một nhà khoa học đang phẫu thuật biến thú vật thành những sinh vật gần giống người, đặt câu hỏi về ranh giới mong manh giữa bản năng thú tính và nhân tính, và về giới hạn đạo đức của tham vọng khoa học.
7. Dành cho fan muốn thử ngắn gọn trước khi cam kết dài hơi
Nếu chưa chắc mình có hợp với dòng này không và muốn thử trước bằng một tác phẩm ngắn, dễ đọc, có thể thử:
- The Time Machine (H. G. Wells, tựa tiếng Việt là Cỗ máy thời gian): ngắn gọn, dễ vào, đặt nền cho toàn bộ mô típ du hành thời gian về sau.
- Frankenstein (Mary Shelley): tác phẩm thường được xem là viên gạch đầu tiên của cả thể loại, vẫn giữ nguyên sức nặng sau hơn 200 năm.
- Nightfall (Isaac Asimov, 1941): một truyện ngắn kinh điển, đọc trong một buổi tối là đủ để hiểu vì sao Asimov được xem là bậc thầy của thể loại.
- A Martian Odyssey (Stanley G. Weinbaum, 1934): ngắn, dễ vào, nhưng đủ để thấy được cách sci-fi có thể xây dựng một sinh vật ngoài hành tinh đáng nhớ chỉ trong vài chục trang.
- Story of Your Life (Ted Chiang, 1998): một truyện vừa cô đọng, đủ ngắn để đọc trong một buổi, nhưng đủ sâu để đọng lại rất lâu sau khi gấp sách.
VII. Tổng kết
- Khoa học viễn tưởng là gì?
- Khoa học viễn tưởng (tiếng Anh: "science fiction", viết tắt "sci-fi" hoặc "SF") là một nhánh của giả tưởng: thể loại dựng truyện từ một câu hỏi "Nếu... thì sao?" đủ xa rời thực tế, rồi giải thích cho cái "nếu" đó bằng khoa học, dù nông hay sâu, thay vì bằng phép thuật hoặc để ngỏ không giải thích gì cả.
- Giả tưởng (speculative fiction) khác gì với sci-fi, và sci-fi khác gì với fantasy?
- Giả tưởng là nhóm lớn bao trùm cả sci-fi, fantasy, văn học kỳ dị, và kinh dị, với điểm chung là câu hỏi "Nếu...?" đủ xa rời thực tế. Trong nhóm đó, một tác phẩm thuộc về sci-fi khi cái "nếu" được giải thích dựa trên khoa học; nếu để ngỏ hoặc giải thích bằng phép thuật, thần thoại, tác phẩm thuộc về fantasy.
- "Khoa học" trong sci-fi có bắt buộc là vật lý hay công nghệ không?
- Không. Khoa học ở đây bao gồm cả khoa học hình thức (logic, đại số, hình học), khoa học tự nhiên (vật lý, hoá học, sinh học, thiên văn), và khoa học xã hội (tâm lý học, xã hội học, ngôn ngữ học, chính trị học). Một tác phẩm dựa trên ngôn ngữ học hay nhân học vẫn hoàn toàn có thể là sci-fi.
- Sci-fi có bắt buộc phải chính xác 100% về mặt khoa học không?
- Không. Tác phẩm chỉ cần giữ một đường dây logic hợp lý với khoa học đã biết hoặc suy luận từ đó, dù đúng hay sai, miễn còn mang dáng dấp của một lập luận khoa học.
- "Novum" trong lý thuyết của Darko Suvin nghĩa là gì?
- Là yếu tố mới lạ trung tâm của một tác phẩm sci-fi, thứ mà toàn bộ logic và hệ quả trong truyện đều được suy ra từ đó, thay vì rải rác nhiều chi tiết kỳ ảo rời rạc.
- Khoa học viễn tưởng đã trải qua những giai đoạn lịch sử nào?
- Bảy giai đoạn chính: những mầm mống từ cổ đại đến thời Khai sáng, tiền thân trước năm 1900, kỷ nguyên tạp chí bìa rẻ (thập niên 1920-1930), thời hoàng kim (1938-1946), làn sóng mới (thập niên 1960-1970), cyberpunk (thập niên 1980), và giai đoạn đương đại phân mảnh thành nhiều nhánh từ thập niên 1990 đến nay.
- Nên bắt đầu đọc khoa học viễn tưởng từ đâu nếu chưa quen thể loại này?
- Không có một cửa ngõ chung, vì lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào gu vốn có của mỗi người. Cách dễ tiếp cận nhất là xuất phát từ gu đã thích sẵn, dù hình thành từ sách, phim, hay game, rồi tìm một tác phẩm sci-fi cùng tần số.
VIII. Nguồn tham khảo
- Damon Knight, In Search of Wonder (Advent Publishers, 1956, tập hợp các chuyên mục điểm sách từ năm 1952)
- Robert A. Heinlein, "On the Writing of Speculative Fiction", in trong Of Worlds Beyond: The Science of Science-Fiction Writing, biên tập bởi Lloyd Arthur Eshbach (Fantasy Press, 1947)
- Darko Suvin, Metamorphoses of Science Fiction (Yale University Press, 1979)
- Philip K. Dick, "My Definition of Science Fiction" (viết năm 1981)
- Hugo Gernsback, lời toà soạn số ra mắt tạp chí Amazing Stories (tháng 4/1926)
- Arthur C. Clarke, "Hazards of Prophecy: The Failure of Imagination", in Profiles of the Future (Harper & Row, 1962, bản bổ sung 1973)
- The Encyclopedia of Science Fiction, mục "Scientifiction" và "Novum" (biên tập bởi John Clute và David Langford, phiên bản trực tuyến, sf-encyclopedia.com)
- Gary K. Wolfe, Critical Terms for Science Fiction and Fantasy (Greenwood Press, 1986)